siêu bội
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vượt quá mức thông thường, có tính chất vượt trội hoặc siêu việt: "siêu bội" mô tả một hiện tượng, con số hoặc phép tính có giá trị lớn hơn nhiều so với chuẩn mực, thường được dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc khoa học.
- Liên quan đến hàm số có tính chất đặc biệt: Trong toán học, "siêu bội" chỉ các hàm số mà công thức hoặc biểu thức có bậc hoặc cấp số vượt quá giới hạn thông thường, ví dụ như hàm siêu bội (hypergéométrique).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hàm siêu bội là một khái niệm quan trọng trong giải tích. (Hàm có tính chất vượt trội này được dùng để giải các bài toán phức tạp.)
- Phép tính siêu bội đòi hỏi kiến thức cao về toán học. (Phép tính vượt quá mức thông thường cần sự hiểu biết sâu rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hàm siêu bội": thuật ngữ toán học chỉ một lớp hàm đặc biệt, thường xuất hiện trong các bài toán về chuỗi, tích phân hoặc phương trình vi phân.
- Hàm siêu bội Gauss là một ví dụ điển hình của hàm siêu bội. (Hàm này có công thức phức tạp, vượt quá các hàm thông thường.)
"chuỗi siêu bội": dãy số có các số hạng tuân theo quy tắc vượt trội, thường dùng trong lý thuyết xác suất và thống kê.
- Chuỗi siêu bội được ứng dụng để tính xác suất trong các mẫu không hoàn lại. (Chuỗi này có tính chất đặc biệt so với chuỗi hình học hay số học.)
Biến thể và từ gần giống
Siêu (tiền tố): vượt quá, trên mức bình thường.
- Siêu nhân (người có sức mạnh vượt trội).
Bội (tính từ): gấp nhiều lần, nhiều hơn.
- Bội số (số chia hết cho một số khác).
Từ đồng nghĩa
- Siêu việt: vượt trội, hơn hẳn.
- Vượt bậc: vượt quá mức thông thường.
- Đặc biệt: khác thường, không giống với chuẩn mực.
Thành ngữ liên quan
- Siêu bội toán học: thuật ngữ chuyên ngành chỉ các phép tính hoặc hàm số có cấp độ cao.
- Các bài toán siêu bội thường xuất hiện trong kỳ thi Olympic. (Các bài toán vượt trội này đòi hỏi tư duy sáng tạo.)